Phép dịch "scampo" thành Tiếng Việt
câu tôm, lối thoát là các bản dịch hàng đầu của "scampo" thành Tiếng Việt.
scampo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
câu tôm
-
lối thoát
C’è una via di scampo dalla distruzione minacciata?
Có lối thoát khỏi sự hủy diệt đầy đe dọa không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scampo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scampo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thoát · thoát khỏi · trốn thoát
Thêm ví dụ
Thêm