Phép dịch "scalare" thành Tiếng Việt

khấu trừ, leo, trèo là các bản dịch hàng đầu của "scalare" thành Tiếng Việt.

scalare adjective verb noun masculine ngữ pháp

Elevarsi; andare verso l'alto. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khấu trừ

    verb
  • leo

    verb

    Voglio sperare che non imparino a scalare la Barriera.

    Tôi sẽ hy vọng chúng không học được cách leo qua Bức Tường.

  • trèo

    verb

    Se riesco a raggiungere quel pilone posso scendere dalla scala.

    Nếu có thể đến cái cột thì anh sẽ trèo xuống bằng cái thang.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tỷ lệ
    • vô hướng
    • lên
    • số vô hướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scalare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scalare"

Các cụm từ tương tự như "scalare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scalare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch