Phép dịch "Sbarra" thành Tiếng Việt
Xà đơn, thanh, thỏi là các bản dịch hàng đầu của "Sbarra" thành Tiếng Việt.
Sbarra
-
Xà đơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sbarra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sbarra
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Asta di metallo o di legno brandita come arma contundente.
-
thanh
nounHo visto i limiti della mia vita, le sbarre di ferro intorno alla mia anima.
Em đã thấy những ranh giới cuộc đời mình, những thanh sắt bao quanh linh hồn.
-
thỏi
noun -
vành móng ngựa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xà
- xà đơn
Các cụm từ tương tự như "Sbarra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chắn · cài chốt · giương · gạch chéo
Thêm ví dụ
Thêm