Phép dịch "sbarco" thành Tiếng Việt
sự lên bờ, sự xuống xe là các bản dịch hàng đầu của "sbarco" thành Tiếng Việt.
sbarco
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Discesa a terra di qualcuno o qualcosa che proviene dal mare.
-
sự lên bờ
-
sự xuống xe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sbarco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sbarco"
Các cụm từ tương tự như "sbarco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu đổ bộ
-
cho xuống xe · lên bờ · xuống xe
-
cho xuống xe · lên bờ · xuống xe
Thêm ví dụ
Thêm