Phép dịch "ruminare" thành Tiếng Việt
nghiền ngẫm, nhai lại là các bản dịch hàng đầu của "ruminare" thành Tiếng Việt.
ruminare
verb
ngữ pháp
-
nghiền ngẫm
-
nhai lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruminare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm