Phép dịch "rumore" thành Tiếng Việt
tin đồn, tiếng, tiếng ồn ào là các bản dịch hàng đầu của "rumore" thành Tiếng Việt.
rumore
noun
masculine
ngữ pháp
-
tin đồn
noun -
tiếng
nounLe mura spesse ammortizzano i rumori provenienti dall'esterno.
Những bức tường dày làm nhẹ tiếng động bên ngoài.
-
tiếng ồn ào
Nella mia testa era solo rumore e complessità
Chúng thì quá nhiều tiếng ồn ào và phức tạp trong đầu tôi,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tiếng ồn
- tiếng ồn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rumore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rumore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỉ số tín hiệu cực đại trên nhiễu
Thêm ví dụ
Thêm