Phép dịch "rubare" thành Tiếng Việt

cướp, ăn cắp, ăn trộm là các bản dịch hàng đầu của "rubare" thành Tiếng Việt.

rubare verb ngữ pháp

Prendere possesso di qualcosa che appartiene ad un'altra persona senza che questa ne sia a conoscenza; tipicamente quando non si è osservati, raramente sotto costrizione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cướp

    verb

    Questi uomini mi han rubato la barca e mi hanno forzato a seguirli.

    Những người này, họ cướp thuyền của tôi.

  • ăn cắp

    verb

    Piuttosto che rubare, morirei di fame.

    Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.

  • ăn trộm

    verb

    Usiamo un camion rubato per rubare una macchina?

    Anh mang một chiếc xe ăn trộm đến một vụ trộm?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rubare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rubare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rubare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch