Phép dịch "rotatorio" thành Tiếng Việt
quay là bản dịch của "rotatorio" thành Tiếng Việt.
rotatorio
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
quay
verbIl mulino rotatorio facilita il lavoro
Cối quay khiến công việc dễ dàng hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rotatorio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm