Phép dịch "rivolta" thành Tiếng Việt

cuộc nổi dậy, cuộc nổi loạn là các bản dịch hàng đầu của "rivolta" thành Tiếng Việt.

rivolta noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc nổi dậy

    Quello che comanda questa cosiddetta rivolta degli Skitter.

    Oh, con đang lãnh đạo cái gọi là cuộc nổi dậy Skitter.

  • cuộc nổi loạn

    Tu resterai qui e soffocherai questa piccola rivolta.

    Ta để anh ở đây dập tắt cuộc nổi loạn này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rivolta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rivolta"

Các cụm từ tương tự như "rivolta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rivolta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch