Phép dịch "rivoltare" thành Tiếng Việt

làm ghê tởm, lật lại, lộn lại là các bản dịch hàng đầu của "rivoltare" thành Tiếng Việt.

rivoltare verb ngữ pháp

Far ruotare [un contenitore] in modo che la sua apertura sia in basso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm ghê tởm

  • lật lại

  • lộn lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trở
    • đảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rivoltare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rivoltare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rivoltare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch