Phép dịch "rivoltare" thành Tiếng Việt
làm ghê tởm, lật lại, lộn lại là các bản dịch hàng đầu của "rivoltare" thành Tiếng Việt.
rivoltare
verb
ngữ pháp
Far ruotare [un contenitore] in modo che la sua apertura sia in basso.
-
làm ghê tởm
-
lật lại
-
lộn lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trở
- đảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rivoltare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rivoltare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc nổi dậy · cuộc nổi loạn
-
ghê tởm
-
Thái Bình Thiên Quốc
Thêm ví dụ
Thêm