Phép dịch "rivoltante" thành Tiếng Việt
ghê tởm là bản dịch của "rivoltante" thành Tiếng Việt.
rivoltante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
ghê tởm
adjectiveAlla fine il “pane dal cielo” divenne ai loro occhi disgustoso e rivoltante (Salmo 105:40).
Rốt cuộc, họ thấy “bánh trời” không còn ngon nữa và ghê tởm nó.—Thi-thiên 105:40.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rivoltante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rivoltante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc nổi dậy · cuộc nổi loạn
-
làm ghê tởm · lật lại · lộn lại · trở · đảo
-
Thái Bình Thiên Quốc
Thêm ví dụ
Thêm