Phép dịch "rivista" thành Tiếng Việt
tạp chí, cuộc duyệt binh, Tạp chí là các bản dịch hàng đầu của "rivista" thành Tiếng Việt.
rivista
verb
noun
feminine
ngữ pháp
Prodotto stampato per l'intrattenimento e l'informazione, in un formato attraente e ricco di immagini.
-
tạp chí
nounProdotto stampato per l'intrattenimento e l'informazione, in un formato attraente e ricco di immagini.
Che rivista legge il signor Hải?
Ông Hải đọc tạp chí gì?
-
cuộc duyệt binh
-
Tạp chí
pubblicazione periodica
Che rivista legge il signor Hải?
Ông Hải đọc tạp chí gì?
-
雜誌
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rivista " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rivista"
Các cụm từ tương tự như "rivista" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tập san học thuật
-
tạp chí · 雜誌
Thêm ví dụ
Thêm