Phép dịch "risultato" thành Tiếng Việt
kết quả, đáp số, thành tích là các bản dịch hàng đầu của "risultato" thành Tiếng Việt.
risultato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Documento che si ricava dall'indagine richiesta alla banca dati. [..]
-
kết quả
nounQuei due esperimenti hanno prodotto risultati simili.
Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả.
-
đáp số
Dopo quattro righe di calcoli apparentemente logici, però, l’insegnante tirò fuori un risultato sorprendente: “2=1!”
Tuy nhiên, sau bốn hàng tính toán có vẻ hợp lý, thầy đưa ra đáp số đáng ngạc nhiên: “Do đó, 2=1!”
-
thành tích
nounEssi vivono per lavorare, per i risultati e per il controllo.
Và họ sống cho công việc, thành tích và quyền lực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " risultato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "risultato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết quả hàng đầu
-
Lợi nhuận trước thuế và lãi
-
kết quả
-
do bởi
-
vật chuyển giao
-
Kết quả hàng đầu
-
tập kết quả
Thêm ví dụ
Thêm