Phép dịch "rispecchiare" thành Tiếng Việt

phản chiếu, phản ánh là các bản dịch hàng đầu của "rispecchiare" thành Tiếng Việt.

rispecchiare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phản chiếu

    verb

    rispecchiano il caos che ci circonda.

    họ phản chiếu sự đông đúc hỗn loạn của thế giới quanh ta.

  • phản ánh

    Lei non rispecchia per niente la nostra comunità.

    Bà không phản ánh đúng cộng đồng của chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rispecchiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rispecchiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch