Phép dịch "rispedire" thành Tiếng Việt
gửi tiếp, gửi trả là các bản dịch hàng đầu của "rispedire" thành Tiếng Việt.
rispedire
verb
ngữ pháp
-
gửi tiếp
-
gửi trả
E io gli ho rispedito indietro una radiografia.
và tôi gửi trả lại họ bằng 1 tấm X-quang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rispedire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm