Phép dịch "rinforzare" thành Tiếng Việt
củng cố, tăng cường là các bản dịch hàng đầu của "rinforzare" thành Tiếng Việt.
rinforzare
verb
ngữ pháp
-
củng cố
verbOgni volta che lei uccide, rinforza il loro amore.
Mỗi lần ả giết, nó củng cố tình yêu của họ.
-
tăng cường
verbI microbi sulla pelle possono aiutare a rinforzare il nostro sistema immunitario.
Vi sinh vật trên da bạn có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rinforzare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rinforzare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Học tăng cường
-
quân tiếp viện · sự tăng cường
Thêm ví dụ
Thêm