Phép dịch "rinfocolare" thành Tiếng Việt
nhen lại là bản dịch của "rinfocolare" thành Tiếng Việt.
rinfocolare
verb
ngữ pháp
-
nhen lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rinfocolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm