Phép dịch "rimbambito" thành Tiếng Việt
lẩm cẩm, lẫn cẫn là các bản dịch hàng đầu của "rimbambito" thành Tiếng Việt.
rimbambito
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
lẩm cẩm
Quel vecchio rimbambito è ancora in giro?
Lão già lẩm cẩm đó vẫn còn sống sao?
-
lẫn cẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rimbambito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm