Phép dịch "rifulgere" thành Tiếng Việt
rực sáng, tỏa sáng là các bản dịch hàng đầu của "rifulgere" thành Tiếng Việt.
rifulgere
verb
ngữ pháp
-
rực sáng
-
tỏa sáng
La gloria di Dio rifulgerà in tutto il suo splendore.
Sự vinh quang của Đức Chúa Trời sẽ tỏa sáng vô cùng rực rỡ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rifulgere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm