Phép dịch "rifugio" thành Tiếng Việt

nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi ẩn náu là các bản dịch hàng đầu của "rifugio" thành Tiếng Việt.

rifugio noun verb masculine ngữ pháp

Spazio ristretto e isolato in cui piante e animali sono sopravvissute durante un periodo di cambiamento climatico continentale, che ha reso le zone circostanti inabitabili.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nơi trú ẩn

    Tutti i cittadini devono recarsi immediatamente al rifugio piu'vicino.

    Mọi công dân phải đến nơi trú ẩn gần nhất.

  • nơi trốn tránh

  • nơi ẩn náu

    Credi che nessuno possa toccarti nel tuo sicurissimo rifugio?

    Không ai có thể chạm vào ngươi khi ngươi đang nơi ẩn náu an toàn.

  • Túp lều

    costruzione edilizia di piccole dimensioni

    nel mio piccolo rifugio ...

    trong túp lều bẻ nhỏ của riêng tôi —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rifugio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rifugio"

Các cụm từ tương tự như "rifugio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rifugio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch