Phép dịch "riflesso" thành Tiếng Việt
phản xạ là bản dịch của "riflesso" thành Tiếng Việt.
riflesso
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Participio passato di riflettere.
-
phản xạ
Nel mio caso, mi ha potenziato i riflessi.
Về phần tôi, nó đã tăng cường phản xạ của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riflesso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "riflesso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phản xạ có điều kiện
Thêm ví dụ
Thêm