Phép dịch "rifluire" thành Tiếng Việt

xuống là bản dịch của "rifluire" thành Tiếng Việt.

rifluire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xuống

    verb

    Poi rifluisce verso l’atrio sinistro del cuore attraverso le quattro vene polmonari, le uniche vene che trasportano sangue ricco di ossigeno.

    Rồi chạy xuống tâm nhĩ trái qua bốn tĩnh mạch phổi—bốn tĩnh mạch duy nhất mang máu giàu oxy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rifluire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rifluire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch