Phép dịch "rifiuti" thành Tiếng Việt

rác rưởi, rác là các bản dịch hàng đầu của "rifiuti" thành Tiếng Việt.

rifiuti noun verb masculine ngữ pháp

Materiale, di solito inutilizzabile, che resta dopo un'attività umana manifatturiera, agricola o altra; materiale danneggiato o alterato durante la sua fabbricazione e dunque risultato inutile.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rác rưởi

    Ma tua madre mi tratta come se fossi un rifiuto umano.

    Mẹ cậu đối xử với ta như rác rưởi, như kẻ xa lạ.

  • rác

    noun

    Cosa fai se i tuoi bidoni dei rifiuti sono pieni?

    Làm gì khi sọt rác nhà ta đầy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rifiuti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rifiuti" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rifiuti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch