Phép dịch "riforma" thành Tiếng Việt
sự cải cách, sự cải tổ là các bản dịch hàng đầu của "riforma" thành Tiếng Việt.
riforma
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
sự cải cách
Chiediamo solamente che l'esecutivo venga riformato e supervisionato.
Chúng tôi không yêu cầu gì khác ngoài sự cải cách và giám sát.
-
sự cải tổ
Il cambiamento climatico è mio, ma potrebbe essere la riforma finanziaria
Việc biến đổi khí hậu là của tôi, nhưng có thể là sự cải tổ về tài chính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riforma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Riforma
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Riforma" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Riforma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "riforma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cải cách · cải tiến · cải tổ · cải tổ lại · phục viên · thải loại · tổ chức lại
-
Cải cách Kháng Cách
-
Cải cách ruộng đất · cải cách ruộng đất
Thêm ví dụ
Thêm