Phép dịch "rientro" thành Tiếng Việt
sự trở về, sự về, thụt lề là các bản dịch hàng đầu của "rientro" thành Tiếng Việt.
rientro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự trở về
-
sự về
-
thụt lề
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tụt lề
- tụt vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rientro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rientro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thụt đầu dòng treo
-
thụt lề · tụt lề
-
trục hàng gọn
-
nhô ra
-
thuộc phạm vi · trở vào · trở về · tụt lề
-
nhô ra · tụt lề âm
Thêm ví dụ
Thêm