Phép dịch "rientrare" thành Tiếng Việt

thuộc phạm vi, trở vào, trở về là các bản dịch hàng đầu của "rientrare" thành Tiếng Việt.

rientrare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thuộc phạm vi

  • trở vào

    Il fratello più grande consolò quello più piccolo e, premurosamente, lo aiutò a rientrare in casa.

    Thằng anh an ủi và cẩn thận giúp em nó trở vào nhà.

  • trở về

    verb

    Oggi pomeriggio dobbiamo rientrare alla base per riconsegnare le attrezzature.

    Nhưng nhóm tôi phải trở về trong chiều nay cho việc phân bổ lại nhân sự.

  • tụt lề

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rientrare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rientrare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rientrare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch