Phép dịch "ricino" thành Tiếng Việt
thầu dầu là bản dịch của "ricino" thành Tiếng Việt.
ricino
noun
masculine
ngữ pháp
-
thầu dầu
nounCi ho messo semi di ricino pestati per irritarli ed essere mandato qui.
Tôi bỏ chút nhựa thầu dầu vô đó, để trông như bệnh nặng đủ để vô đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm