Phép dịch "Ricina" thành Tiếng Việt
Ricin là bản dịch của "Ricina" thành Tiếng Việt.
Ricina
-
Ricin
composto chimico
Con tutte le cose che ha fatto per te, da sempre... aiutarti a trovare la sigaretta di ricina.
Tất cả những lần hắn lừa dối cậu, lần này qua lần khác, giúp cậu tìm điếu thuốc đựng ricin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ricina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ricina
noun
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ricina" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ricina trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm