Phép dịch "ricompensa" thành Tiếng Việt

sự thưởng, tiền thưởng là các bản dịch hàng đầu của "ricompensa" thành Tiếng Việt.

ricompensa noun verb feminine ngữ pháp

Qualcosa di valore dato in cambio di un'azione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự thưởng

  • tiền thưởng

    noun

    Avrà la ricompensa quando la trovo, se è ancora viva.

    Anh sẽ có tiền thưởng khi tôi tìm ra nó và nếu nó còn sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricompensa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ricompensa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ricompensa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch