Phép dịch "reni" thành Tiếng Việt
vùng thắt lưng là bản dịch của "reni" thành Tiếng Việt.
reni
noun
masculine
ngữ pháp
-
vùng thắt lưng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reni" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thận · thận · 腎
Thêm ví dụ
Thêm