Phép dịch "Renna" thành Tiếng Việt

Tuần lộc, hươu, nai là các bản dịch hàng đầu của "Renna" thành Tiếng Việt.

Renna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tuần lộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Renna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

renna noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hươu

    noun
  • nai

    noun

    Alcuni dei miei piatti preferiti sono la zuppa di salmone e la carne di renna con purè di patate.

    Một số món ăn ưa thích của tôi gồm có súp cá hồi và thịt nai với khoai tây nghiền.

  • tuần lộc

    A Natale ho messo delle corna da renna al mio cane e l'ho fotografato.

    Giáng sinh rồi, tôi buộc một cái sừng tuần lộc bằng len lên đầu con chó của tôi.

Hình ảnh có "Renna"

Thêm

Bản dịch "Renna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch