Phép dịch "rene" thành Tiếng Việt

thận, Thận, 腎 là các bản dịch hàng đầu của "rene" thành Tiếng Việt.

rene noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thận

    noun

    Cosa causa un danno cerebrale ed epistassi e coinvolge polmoni, cuore e reni?

    Cái gây ra tổn thương ở não, chảy máu mũi rồi sang tới phổi, tim và thận?

  • Thận

    organo parenchimatoso escretore dei vertebrati

    I reni drenano nella vescica che drena nell'uretra.

    Thận chảy vào bàng quang, rồi chảy tiếp vào niệu đạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rene"

Các cụm từ tương tự như "rene" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vùng thắt lưng
Thêm

Bản dịch "rene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch