Phép dịch "renio" thành Tiếng Việt

reni, rheni, Rheni là các bản dịch hàng đầu của "renio" thành Tiếng Việt.

renio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • reni

    noun
  • rheni

  • Rheni

    elemento chimico con numero atomico 75

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "renio"

Thêm

Bản dịch "renio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch