Phép dịch "rena" thành Tiếng Việt
cát là bản dịch của "rena" thành Tiếng Việt.
rena
noun
feminine
ngữ pháp
-
cát
noun7 Tutta la faccia del paese era diventata coperta di edifici, e il popolo era quasi numeroso quanto la rena del mare.
7 Khắp trong xứ có đầy nhà cửa dinh thự, và dân chúng thì đông như cát biển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rena " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm