Phép dịch "remora" thành Tiếng Việt

cá ép, hạn, kỳ hạn là các bản dịch hàng đầu của "remora" thành Tiếng Việt.

remora noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cá ép

  • hạn

  • kỳ hạn

  • sự chậm trễ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "remora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch