Phép dịch "remo" thành Tiếng Việt
cái chèo, chèo là các bản dịch hàng đầu của "remo" thành Tiếng Việt.
remo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cái chèo
-
chèo
nounHai agitato il remo fluorescente e hai attirato l'attenzione.
Vung vẩy cái mái chèo phát quang của em, thu hút cả đống sự chú ý.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Remo
proper
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Remo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Remo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "remo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chèo
-
Nhà thờ Saint-Remi
Thêm ví dụ
Thêm