Phép dịch "pulito" thành Tiếng Việt

sạch, sạch sẽ, trong sạch là các bản dịch hàng đầu của "pulito" thành Tiếng Việt.

pulito adjective noun verb adverb masculine ngữ pháp

Non sporco.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sạch

    adjective

    Non sporco.

    Tiene sempre pulita la sua camera.

    Chị ấy giữ phòng mình luôn luôn sạch.

  • sạch sẽ

    adjective

    Non sporco.

    La tua stanza è proprio pulita.

    Phòng của bạn thật sạch sẽ.

  • trong sạch

    adjective

    Ci vestiamo in maniera modesta e parliamo usando un linguaggio pulito.

    Chúng tôi ăn mặc trang nhã kín đáo và nói lời lẽ trong sạch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pulito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pulito"

Các cụm từ tương tự như "pulito" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pulito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch