Phép dịch "pulsante" thành Tiếng Việt

cái bấm, cái nút bấm, nút là các bản dịch hàng đầu của "pulsante" thành Tiếng Việt.

pulsante noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái bấm

  • cái nút bấm

  • nút

    noun

    Tutto quello che devi fare è premere il pulsante.

    Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.

  • nút bấm

    Mi hanno messa a sedere giù. Ci sono pulsanti e quadranti ovunque.

    Họ đặt tôi ngồi xuống. Khắp nơi đều là nút bấm và mặt đồng hồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pulsante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pulsante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pulsante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch