Phép dịch "puleggia" thành Tiếng Việt

cái ròng rọc là bản dịch của "puleggia" thành Tiếng Việt.

puleggia noun feminine ngữ pháp

Arnese composto da un insieme di ruote attorno alle quali è avvolta una corda; tale arnese serve ad alzare o muovere un peso agilmente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái ròng rọc

    Il cavo in questo puleggia è imbevuto di acido.

    Dây thừng trên cái ròng rọc này được nhúng vô acid.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puleggia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "puleggia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch