Phép dịch "puledro" thành Tiếng Việt

ngựa non, lừa con, ngựa con là các bản dịch hàng đầu của "puledro" thành Tiếng Việt.

puledro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngựa non

    Quel puledro ha trascorso troppo tempo con la cavalla.

    Con ngựa non đã ở với ngựa mẹ quá lâu rồi.

  • lừa con

    Poi entrò in città, probabilmente da una delle porte orientali, cavalcando un puledro d’asina.

    Sau đó ngài cưỡi trên lưng một con lừa con vào thành Giê-ru-sa-lem, rất có thể bằng một trong các cổng phía đông.

  • ngựa con

    Egli tirò violentemente, per cui il puledro cadde.

    Nên khi anh ấy kéo thật mạnh, thì con ngựa con ngã xuống đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puledro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "puledro"

Thêm

Bản dịch "puledro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch