Phép dịch "pugno" thành Tiếng Việt

nhúm, nắm, nắm tay là các bản dịch hàng đầu của "pugno" thành Tiếng Việt.

pugno noun verb masculine ngữ pháp

Colpo a qualcuno o qualcosa sferrato con il pugno. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhúm

    verb noun
  • nắm

    Apro la cella, lasciamo parlare i nostri pugni.

    Ta mở cửa cho ngươi và chúng ta để nắm đấm nói chuyện.

  • nắm tay

    Notate i pugni serrati, la schiena inarcata, gli spasmi tonici e clonici.

    Chú ý các nắm tay siết chặt, lưng uốn cong, các cơn co rút thất thường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả đấm
    • Nắm đấm
    • nắm đấm
    • quyền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pugno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pugno"

Thêm

Bản dịch "pugno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch