Phép dịch "pugilato" thành Tiếng Việt

Quyền Anh, quyền Anh, quyền thuật là các bản dịch hàng đầu của "pugilato" thành Tiếng Việt.

pugilato noun masculine ngữ pháp

Sport da combattimento in cui due avversari di peso simile combattono a vicenda usando i pugni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Quyền Anh

    noun

    sport olimpico da combattimento

    si trova un ring di pugilato professionale a grandezza naturale.

    bạn sẽ thấy 1 sàn quyền Anh với kích thước tiêu chuẩn.

  • quyền Anh

    si trova un ring di pugilato professionale a grandezza naturale.

    bạn sẽ thấy 1 sàn quyền Anh với kích thước tiêu chuẩn.

  • quyền thuật

    noun

    Gli incontri di pugilato erano estremamente violenti e a volte mortali.

    Quyền thuật là bộ môn cực kỳ hung bạo và đôi khi làm chết người.

  • quyền anh

    si trova un ring di pugilato professionale a grandezza naturale.

    bạn sẽ thấy 1 sàn quyền Anh với kích thước tiêu chuẩn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pugilato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pugilato"

Thêm

Bản dịch "pugilato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch