Phép dịch "profugo" thành Tiếng Việt
người lánh nạn, người lưu vong là các bản dịch hàng đầu của "profugo" thành Tiếng Việt.
profugo
noun
masculine
ngữ pháp
-
người lánh nạn
-
người lưu vong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " profugo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm