Phép dịch "progenie" thành Tiếng Việt

con cháu, con cái, dòng dõi là các bản dịch hàng đầu của "progenie" thành Tiếng Việt.

progenie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con cháu

    Loro e la loro progenie rimarranno fermamente stabiliti nel paese.

    Họ và con cháu họ sẽ tiếp tục định cư yên ổn trong xứ.

  • con cái

    E'solo la progenie degli schiavi che permette all'America di vincere nell'atletica.

    Chỉ có con cái lũ nô lệ mới được bọn Mĩ mới cho phép thi đấu điền kinh...

  • dòng dõi

    noun

    In che modo le nazioni della terra sono benedette tramite la progenie di Abrahamo?

    Các dân tộc trên thế gian được phước như thế nào qua dòng dõi của Áp Ra Ham?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " progenie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "progenie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch