Phép dịch "progenitore" thành Tiếng Việt
tổ tiên, ông cha là các bản dịch hàng đầu của "progenitore" thành Tiếng Việt.
progenitore
noun
masculine
ngữ pháp
-
tổ tiên
nounVoi siete i pionieri sia per i vostri progenitori che per la vostra posterità.
Các em là những người tiền phong cho cả tổ tiên và con cháu của mình.
-
ông cha
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " progenitore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm