Phép dịch "profetico" thành Tiếng Việt
tiên tri, đoán trước là các bản dịch hàng đầu của "profetico" thành Tiếng Việt.
profetico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
tiên tri
Il tempo in cui si adempiranno queste parole profetiche è molto vicino.
Ngày ứng nghiệm những lời tiên tri này rất gần.
-
đoán trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " profetico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm