Phép dịch "profeta" thành Tiếng Việt

nhà tiên tri, Nhà tiên tri, tiên tri là các bản dịch hàng đầu của "profeta" thành Tiếng Việt.

profeta noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhà tiên tri

    Diversi anni dopo, però, mandò a chiamare il profeta, che trovò il fanciullo morto in casa della madre.

    Tuy nhiên, vài năm sau, bà mời nhà tiên tri đến, vì đứa trẻ chết.

  • Nhà tiên tri

    Cosa permise al profeta Mosè di essere fedele?

    Nhà tiên tri Môi-se được xem là trung tín vì lý do nào?

  • tiên tri

    So che il profeta Joseph Smith è il profeta della Restaurazione.

    Tôi biết rằng Tiên Tri Joseph Smith là vị tiên tri của Sự Phục Hồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " profeta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "profeta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch