Phép dịch "professoressa" thành Tiếng Việt
giáo viên, 教員 là các bản dịch hàng đầu của "professoressa" thành Tiếng Việt.
professoressa
noun
feminine
ngữ pháp
-
giáo viên
nounLa madre era una professoressa in pensione e una lamentela continua.
Mẹ cậu ấy là một giáo viên nghỉ hưu và luôn than phiền không biết mệt mỏi.
-
教員
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " professoressa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm