Phép dịch "profilo" thành Tiếng Việt
hình dáng, mặt cắt, nét ngoài là các bản dịch hàng đầu của "profilo" thành Tiếng Việt.
profilo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
hình dáng
-
mặt cắt
-
nét ngoài
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trắc diện
- đường nét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " profilo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Profilo
-
Tiểu sử
Profili di giovani adulti
Tiểu Sử Sơ Lược của Người Thành Niên Trẻ Tuổi
Các cụm từ tương tự như "profilo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hồ sơ tài liệu
-
Dỡ tung đại cương
-
Y tế dự phòng · phép phòng bệnh
-
tóm lược gam mầu
-
hồ sơ người dùng
Thêm ví dụ
Thêm