Phép dịch "professare" thành Tiếng Việt

bày tỏ, hành nghề, làm nghề là các bản dịch hàng đầu của "professare" thành Tiếng Việt.

professare verb ngữ pháp

Rendere conosciuto affermando o annunciando.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bày tỏ

    Gli sposi vengono alla Casa del Signore professando il loro amore reciproco.

    Cô dâu và chú rể tới ngôi nhà của Chúa bày tỏ tình yêu của họ với nhau.

  • hành nghề

  • làm nghề

  • tuyên bố

    verb

    Il timore dell’uomo è un laccio perché può trattenerci dal professare la nostra fede in Dio.

    Sợ loài người là một cái bẫy vì nó có thể khiến chúng ta không dám tuyên bố mình tin Đức Chúa Trời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " professare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "professare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch